Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 11 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 25 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,8 µg 1%
  • Iốt 0,13 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,5 g11 g0,2 g
50 g50 g270,3 g5,7 g0,1 g
150 g150 g810,8 g17 g0,3 g
200 g200 g1081 g23 g0,4 g
250 g250 g1351,3 g29 g0,5 g

Câu hỏi về Pineapple, flesh, raw

100 g Pineapple, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pineapple, flesh, raw có 54 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Pineapple, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pineapple, flesh, raw có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Pineapple, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pineapple, flesh, raw có 81 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Pineapple, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pineapple, flesh, raw có 108 kcal, gồm 1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Pineapple, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pineapple, flesh, raw có 135 kcal, gồm 1,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L144 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ