Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Banana, yellow, ripened, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb21 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 15 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,23 mg 1%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 1 g | 21 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 0,5 g | 10 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 1,5 g | 31 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 2,1 g | 42 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 2,6 g | 52 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Mango flesh66 kcal / 100 g
- Banana green cooking peeled drained74 kcal / 100 g
- Pineapple flesh54 kcal / 100 g
- Peach yellow flesh and skin38 kcal / 100 g
- Nectarine yellow flesh & skin46 kcal / 100 g
- Papaya ripe44 kcal / 100 g
- Platain green84 kcal / 100 g
- Chuốisống89 kcal / 100 g
- Pear green to yellow skin flesh & skin39 kcal / 100 g
- Orange peeled seeded41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Banana, yellow, ripened, raw
100 g Banana, yellow, ripened, raw có bao nhiêu calo?
100 g Banana, yellow, ripened, raw có 95 kcal, gồm 1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Banana, yellow, ripened, raw có bao nhiêu calo?
50 g Banana, yellow, ripened, raw có 48 kcal, gồm 0,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Banana, yellow, ripened, raw có bao nhiêu calo?
150 g Banana, yellow, ripened, raw có 143 kcal, gồm 1,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Banana, yellow, ripened, raw có bao nhiêu calo?
200 g Banana, yellow, ripened, raw có 190 kcal, gồm 2,1 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Banana, yellow, ripened, raw có bao nhiêu calo?
250 g Banana, yellow, ripened, raw có 238 kcal, gồm 2,6 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ