Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 14 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 200 µg 22%
  • Vitamin C 30 mg 33%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 43 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,13 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g660,5 g15 g0,2 g
50 g50 g330,3 g7,3 g0,1 g
150 g150 g990,8 g22 g0,3 g
200 g200 g1321 g29 g0,4 g
250 g250 g1651,3 g37 g0,5 g

Câu hỏi về Mango, flesh, raw

100 g Mango, flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Mango, flesh, raw có 66 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Mango, flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Mango, flesh, raw có 33 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Mango, flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Mango, flesh, raw có 99 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Mango, flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Mango, flesh, raw có 132 kcal, gồm 1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Mango, flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Mango, flesh, raw có 165 kcal, gồm 1,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ