Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,4 g 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 1,2 g | 20 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 0,6 g | 10 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 1,8 g | 30 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 2,4 g | 40 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 3 g | 50 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chuối plantain
Chuối plantain xanh có ăn sống được không?
Chuối plantain xanh rất bột và cứng, thường được nấu chín thay vì ăn sống. Gọt vỏ, thái lát rồi luộc hoặc chiên; nếu khó bóc, rạch dọc vỏ và nạy vỏ ra từng mảng.
Luộc chuối plantain trong bao lâu thì mềm?
Gọt vỏ, cắt khúc rồi luộc trong nước sôi khoảng 15–20 phút, đến khi xiên đũa xuyên qua dễ dàng. Chuối xanh luộc có vị bùi, hợp ăn kèm món mặn.
Làm chuối plantain chiên giòn thế nào?
Dùng chuối còn xanh hoặc vừa ngả vàng, bóc vỏ rồi thái lát mỏng. Chiên ngập dầu ở khoảng 170–180 °C đến khi vàng giòn; để ráo dầu và nêm muối khi còn nóng.
Chuối plantain chín có dùng làm món tráng miệng được không?
Được. Chuối chín vàng có vị ngọt hơn và mềm hơn chuối xanh; bạn có thể áp chảo lát chuối với ít dầu cho xém vàng, hoặc nướng nguyên quả đã rạch vỏ ở 200 °C khoảng 20–25 phút.
Bảo quản chuối plantain thế nào để chuối chín dần?
Để chuối xanh ở nhiệt độ phòng, nơi khô thoáng, cho đến khi vỏ chuyển vàng và có đốm sẫm. Muốn làm chậm quá trình chín, giữ chuối tránh nắng và xa các quả đã chín mềm.
Có thể thay chuối plantain bằng chuối tiêu trong món chiên không?
Có thể thay, nhưng chuối tiêu mềm và ngọt hơn, nên lát chuối dễ nhũn và nhanh xém. Chuối plantain xanh nhiều bột, giữ hình tốt hơn khi chiên hoặc luộc.
Chuối plantain thường được dùng trong những món nào?
Chuối xanh thường được thái lát chiên thành món ăn kèm giòn, hoặc luộc và nghiền làm món bùi. Chuối chín có thể áp chảo, nướng hoặc nghiền trộn vào bột bánh.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ