Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g390,4 g8,6 g0,2 g
50 g50 g200,2 g4,3 g0,1 g
150 g150 g590,5 g13 g0,2 g
200 g200 g780,7 g17 g0,3 g
250 g250 g980,9 g22 g0,4 g

Câu hỏi về Thân chuối lá

100 g Thân chuối lá có bao nhiêu calo?

100 g Thân chuối lá có 39 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Thân chuối lá có bao nhiêu calo?

50 g Thân chuối lá có 20 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thân chuối lá có bao nhiêu calo?

150 g Thân chuối lá có 59 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Thân chuối lá có bao nhiêu calo?

200 g Thân chuối lá có 78 kcal, gồm 0,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Thân chuối lá có bao nhiêu calo?

250 g Thân chuối lá có 98 kcal, gồm 0,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) D064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ