Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 2,3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 110 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g120,5 g2,3 g0,1 g
50 g50 g60,3 g1,2 g0,1 g
150 g150 g180,8 g3,5 g0,2 g
200 g200 g241 g4,6 g0,2 g
250 g250 g301,3 g5,8 g0,3 g

Câu hỏi về bí đao

100 g bí đao có bao nhiêu calo?

100 g bí đao có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g bí đao có bao nhiêu calo?

50 g bí đao có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g bí đao có bao nhiêu calo?

150 g bí đao có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g bí đao có bao nhiêu calo?

200 g bí đao có 24 kcal, gồm 1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g bí đao có bao nhiêu calo?

250 g bí đao có 30 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ