Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí đao lông
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
15
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 15 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 15 | 0,7 g | 2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,4 g | 1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 23 | 1,1 g | 3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 30 | 1,4 g | 4 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 38 | 1,8 g | 5 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí đao lông
100 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?
100 g Bí đao lông có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?
50 g Bí đao lông có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?
150 g Bí đao lông có 23 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?
200 g Bí đao lông có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?
250 g Bí đao lông có 38 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ