Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g150,7 g2 g0 g
50 g50 g80,4 g1 g0 g
150 g150 g231,1 g3 g0 g
200 g200 g301,4 g4 g0 g
250 g250 g381,8 g5 g0 g

Câu hỏi về Bí đao lông

100 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?

100 g Bí đao lông có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?

50 g Bí đao lông có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?

150 g Bí đao lông có 23 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?

200 g Bí đao lông có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bí đao lông có bao nhiêu calo?

250 g Bí đao lông có 38 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ