Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí đao
Calo và thông tin dinh dưỡng
dưa bảo quản trung quốc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Natri 111 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 6 mg 0%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 0,4 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 132 g | 17 | 0,5 g | 0,1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 264 g | 34 | 1,1 g | 0,3 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 66 g | 9 | 0,3 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 396 g | 51 | 1,6 g | 0,4 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 528 g | 69 | 2,1 g | 0,5 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,2 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 0,6 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 0,8 g | 0,2 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 1 g | 0,3 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bí đao
100 g Bí đao có bao nhiêu calo?
100 g Bí đao có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (132 g) Bí đao có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (132 g) Bí đao có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (264 g) Bí đao có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (264 g) Bí đao có 34 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (66 g) Bí đao có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (66 g) Bí đao có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (396 g) Bí đao có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (396 g) Bí đao có 51 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (528 g) Bí đao có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (528 g) Bí đao có 69 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Bí đao có bao nhiêu calo?
50 g Bí đao có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bí đao có bao nhiêu calo?
150 g Bí đao có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ