Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Watercress, sautéed with olive oil
Calo và thông tin dinh dưỡng
160
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb0,2 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 160 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,2 g —
- Natri 16 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 320 µg 36%
- Vitamin C 34 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 200 µg 50%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 139 mg 11%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 404 mg 9%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,73 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 160 | 2,8 g | 0,2 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 1,4 g | 0,1 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 240 | 4,3 g | 0,3 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 320 | 5,7 g | 0,4 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 400 | 7,1 g | 0,6 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Watercress, sautéed with olive oil
100 g Watercress, sautéed with olive oil có bao nhiêu calo?
100 g Watercress, sautéed with olive oil có 160 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Watercress, sautéed with olive oil có bao nhiêu calo?
50 g Watercress, sautéed with olive oil có 80 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Watercress, sautéed with olive oil có bao nhiêu calo?
150 g Watercress, sautéed with olive oil có 240 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Watercress, sautéed with olive oil có bao nhiêu calo?
200 g Watercress, sautéed with olive oil có 320 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Watercress, sautéed with olive oil có bao nhiêu calo?
250 g Watercress, sautéed with olive oil có 400 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ