Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 273 µg 30%
  • Vitamin C 25,1 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 150 µg 38%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 127 mg 10%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g172,6 g0,2 g0,3 g
50 g50 g91,3 g0,1 g0,2 g
150 g150 g263,9 g0,3 g0,5 g
200 g200 g345,2 g0,4 g0,6 g
250 g250 g436,5 g0,5 g0,8 g

Câu hỏi về Watercress, leafy vegetable, raw, fresh

100 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 17 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 9 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 26 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 34 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 43 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ