Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Watercress, leafy vegetable, raw, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb0,2 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 0,2 g —
- Natri 15 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 273 µg 30%
- Vitamin C 25,1 mg 28%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 150 µg 38%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 127 mg 10%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 2,6 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 1,3 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 3,9 g | 0,3 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 5,2 g | 0,4 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 6,5 g | 0,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Rocket leaves23 kcal / 100 g
- Kale40 kcal / 100 g
- Cabbage bok choy20 kcal / 100 g
- Spinach baby leaf19 kcal / 100 g
- Watercress sautéed with olive oil160 kcal / 100 g
- Spinach english18 kcal / 100 g
- Agrião cru29 kcal / 100 g
- Kale baby leaf19 kcal / 100 g
- Cabbage tat soi17 kcal / 100 g
- Iceberg lettuce green13 kcal / 100 g
Câu hỏi về Watercress, leafy vegetable, raw, fresh
100 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 17 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 9 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 26 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 34 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Watercress, leafy vegetable, raw, fresh có 43 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ