Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 0 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 467 µg 52%
  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 160 µg 40%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Phốt pho 52 mg 4%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,55 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g172,6 g0 g0,3 g
50 g50 g91,3 g0 g0,2 g
150 g150 g263,9 g0 g0,5 g
200 g200 g345,2 g0 g0,6 g
250 g250 g436,5 g0 g0,8 g

Câu hỏi về Cabbage, tat soi, raw

100 g Cabbage, tat soi, raw có bao nhiêu calo?

100 g Cabbage, tat soi, raw có 17 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cabbage, tat soi, raw có bao nhiêu calo?

50 g Cabbage, tat soi, raw có 9 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cabbage, tat soi, raw có bao nhiêu calo?

150 g Cabbage, tat soi, raw có 26 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Cabbage, tat soi, raw có bao nhiêu calo?

200 g Cabbage, tat soi, raw có 34 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Cabbage, tat soi, raw có bao nhiêu calo?

250 g Cabbage, tat soi, raw có 43 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ