Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bắp cải savoy
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 2,3 g —
- Natri 28 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 31 mg 34%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 68,8 µg 57%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,3 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 0,27 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,9 µg 2%
- Iốt 2,6 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 2 g | 3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 70 g | 19 | 1,4 g | 2,1 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 140 g | 38 | 2,8 g | 4,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 35 g | 9 | 0,7 g | 1,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 210 g | 57 | 4,2 g | 6,3 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 280 g | 76 | 5,6 g | 8,4 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 3 g | 4,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 4 g | 6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 5 g | 7,5 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bắp cải savoy
Bắp cải savoy là loại bắp cải gì?
Đây là một giống bắp cải có lá xanh nhăn, gân nổi và mềm hơn lá bắp cải thường. Phần lõi khá chắc, nên thường cần thái mỏng hoặc nấu lâu hơn lá.
Bắp cải savoy nấu món gì ngon?
Lá to có thể cuộn nhân thịt, gạo hoặc đậu rồi om; lá thái sợi hợp với súp, món xào và món hầm. Bạn cũng có thể chần lá vài phút rồi cuốn quanh xúc xích hoặc cá.
Luộc bắp cải savoy trong bao lâu?
Thái sợi thì luộc khoảng 4–6 phút trong nước sôi; lá nguyên cần khoảng 6–8 phút, tùy độ dày. Muốn giữ lá xanh và còn hơi giòn, chuyển ngay sang nước lạnh sau khi luộc.
Làm sao chọn bắp cải savoy tươi?
Chọn bắp chắc tay, lá ngoài xanh tươi và nhăn đều, không úa vàng hay dập nhũn. Lá nhăn tự nhiên là đặc điểm của giống này, không phải dấu hiệu rau hỏng.
Bắp cải savoy bảo quản thế nào?
Để nguyên bắp chưa rửa trong ngăn mát, bọc lỏng bằng túi hoặc giấy để giữ ẩm mà không bí hơi; dùng trong khoảng một tuần. Nếu đã cắt, bọc kín mặt cắt và nên dùng trong vài ngày.
Có thể thay bắp cải savoy bằng bắp cải thường không?
Có thể thay lượng tương đương bằng bắp cải thường trong súp, món hầm hoặc món xào. Bắp cải thường có lá trơn và dày hơn; nếu dùng để cuộn nhân, chần lá trước cho mềm và dễ gập.
Bắp cải savoy khác bắp cải thường về vị và cách nấu ra sao?
Bắp cải savoy có lá mềm, hơi xốp và vị dịu; bắp cải thường giòn, đặc và vị rõ hơn. Cả hai đều hợp nấu chín, nhưng lá savoy dễ cuốn và thường nhanh mềm hơn.
Bắp cải savoy có thể ăn sống không?
Có. Bỏ phần lõi cứng, thái lá thật mỏng rồi trộn salad; bóp nhẹ với chút muối hoặc nước xốt giúp lá bớt dai.
Bắp cải savoy cung cấp vitamin C đáng kể không?
Có: bắp cải savoy là nguồn vitamin C. Một khẩu phần lá thái sợi 70 g có 21,7 mg vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 170388 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ