Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cải collard

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

28
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb1,2 g
Chất béo0,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất xơ 3,1 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g282,9 g1,2 g0,6 g
50 g50 g141,4 g0,6 g0,3 g
150 g150 g424,3 g1,8 g0,8 g
200 g200 g565,7 g2,4 g1,1 g
250 g250 g707,2 g3 g1,4 g

Câu hỏi về Cải collard

Cải collard là rau gì, có giống cải xoăn không?

Cải collard là một loại cải lá thuộc nhóm Brassica, họ hàng với cải xoăn và bắp cải. Lá thường to, dày, phẳng hơn lá cải xoăn; khi nấu lâu, lá mềm và có vị dịu.

Cách sơ chế cải collard để lá nhanh mềm là gì?

Rửa kỹ từng lá, cắt bỏ phần gân giữa quá cứng rồi thái lá thành dải. Nếu muốn lá mềm nhanh khi xào hoặc nấu canh, chần khoảng 2–3 phút trong nước sôi rồi để ráo.

Cải collard nấu trong bao lâu?

Thái nhỏ rồi xào khoảng 5–8 phút, đảo đều cho lá vừa mềm. Muốn nấu kiểu hầm lâu, đun liu riu khoảng 30–45 phút với nước dùng; phần gân dày cần lâu mềm hơn lá.

Cải collard hợp nấu món gì?

Cải collard ngon khi xào tỏi, nấu canh với đậu hoặc cho vào món hầm. Ở miền Nam Hoa Kỳ, món cải collard hầm thường được nấu lâu với nước dùng và ăn kèm bánh ngô.

Có thể dùng cải xoăn thay cải collard không?

Có thể thay trong món xào, canh và món hầm. Cải xoăn thường có lá xoăn và vị đậm hơn; cải collard có lá phẳng, dày, nên khi thay bằng cải xoăn bạn có thể giảm thời gian nấu.

Nên chọn cải collard như thế nào?

Chọn bó có lá xanh đều, chắc và không héo úa hay có đốm nhũn. Lá nhỏ thường mềm hơn; nếu mua lá lớn, hãy cắt bỏ gân giữa dày trước khi nấu.

Bảo quản cải collard ra sao để giữ lá tươi?

Để lá chưa rửa trong túi thoáng hoặc bọc lỏng bằng khăn giấy, rồi cất trong ngăn mát tủ lạnh. Rửa ngay trước khi dùng; lá đã chín nên cho vào hộp kín và giữ lạnh.

Cải collard có thể ăn sống không?

Có, nhưng lá sống khá dai. Thái thật mỏng rồi bóp nhẹ với một chút nước cốt chanh hoặc dầu ăn để lá mềm hơn trước khi trộn salad.

Nguồn: tbca BRC0023B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ