Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cải collard
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), với mùi tây, với tiêu đen, có muối
38
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb1,9 g
Chất béo1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất xơ 2,9 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 2,5 g | 1,9 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,2 g | 1 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 3,7 g | 2,9 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 4,9 g | 3,9 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 6,2 g | 4,9 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cải collard
100 g Cải collard có bao nhiêu calo?
100 g Cải collard có 38 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Cải collard có bao nhiêu calo?
50 g Cải collard có 19 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Cải collard có bao nhiêu calo?
150 g Cải collard có 57 kcal, gồm 3,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Cải collard có bao nhiêu calo?
200 g Cải collard có 76 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Cải collard có bao nhiêu calo?
250 g Cải collard có 95 kcal, gồm 6,2 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0892B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ