Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Bắp cải kim chi

Calo và thông tin dinh dưỡng

15
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb0,8 g
Chất béo0,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 15 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 498 mg 22%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 43,6 µg 36%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,21 mg 13%
  • Folate (B9) 52 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 15,5 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 151 mg 3%
  • Kẽm 0,22 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g151,1 g0,8 g0,5 g
1 khẩu phần150 g231,7 g1,2 g0,8 g
2 khẩu phần300 g453,3 g2,4 g1,5 g
½ khẩu phần75 g110,8 g0,6 g0,4 g
3 khẩu phần450 g685 g3,6 g2,3 g
4 khẩu phần600 g906,6 g4,8 g3 g
50 g50 g80,6 g0,4 g0,3 g
200 g200 g302,2 g1,6 g1 g
250 g250 g382,8 g2 g1,3 g

Câu hỏi về Bắp cải kim chi

Bắp cải kim chi là gì?

Đây là cải thảo đã được ướp muối, trộn với gia vị như ớt, tỏi, gừng rồi lên men; tên gọi thường chỉ loại kim chi làm từ cải thảo, không phải bắp cải xanh tươi.

Ăn bắp cải kim chi thế nào để không bị quá mặn?

Dùng một phần nhỏ làm món ăn kèm, hoặc vắt nhẹ phần nước muối trước khi ăn. Mỗi 100 g có 498 mg natri, nên tránh ăn cả phần nước kim chi nếu bạn đang muốn giảm lượng muối.

Bắp cải kim chi ăn với món gì ngon?

Kim chi hợp với cơm, mì, thịt nướng và trứng. Kimchi jjigae là món hầm phổ biến nấu kim chi với đậu phụ và thịt; kimchi bokkeumbap là cơm rang kim chi, thường cho kim chi vào chảo trước để dậy mùi.

Có thể nấu bắp cải kim chi thành món gì?

Ngoài món hầm và cơm rang, bạn có thể trộn kim chi với bột làm bánh xèo kim chi; áp chảo mỗi mặt khoảng 3–4 phút đến khi vàng giòn. Kim chi đã chua thường hợp để nấu hơn loại mới muối vì vị lên men rõ hơn.

Bắp cải kim chi đã mở hộp nên bảo quản thế nào?

Cho vào hộp sạch, đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng đũa sạch để gắp và giữ kim chi ngập trong nước muối. Kim chi tiếp tục lên men khi bảo quản, nên vị sẽ chua hơn theo thời gian.

Có thể thay bắp cải kim chi bằng cải thảo tươi không?

Không thay ngang nhau được: cải thảo tươi giòn và nhẹ vị, còn bắp cải kim chi đã mặn, chua và cay do lên men. Nếu làm món cần vị kim chi, cải thảo tươi sẽ không tạo được hương vị ấy.

Bắp cải kim chi khác bắp cải xanh ở điểm nào?

Bắp cải kim chi có vị chua cay và mặn do được ướp rồi lên men, còn bắp cải xanh tươi có vị dịu, giòn và thường cần nấu hoặc trộn salad. Bắp cải xanh có 22 kcal mỗi 100 g, còn bắp cải kim chi có 15 kcal.

Bắp cải kim chi có phải lúc nào cũng cay không?

Không. Kim chi làm theo kiểu truyền thống thường có ớt bột Hàn Quốc, nhưng cũng có loại kim chi trắng không dùng ớt; đọc thành phần để biết sản phẩm có cay hay không.

Nguồn: USDA FoodData Central 170392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ