Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,3 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 29,3 µg 24%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 0,1 µg 0%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,4 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,7 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 101 g | 14 | 0,7 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 202 g | 28 | 1,4 g | 2,8 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 50,5 g | 7 | 0,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 303 g | 42 | 2,1 g | 4,2 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 404 g | 57 | 2,8 g | 5,5 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 1 g | 2,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 1,4 g | 2,7 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 1,7 g | 3,4 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cần tây củnhập khẩu, sống20 kcal / 100 g
- Củ cải cần tâysống42 kcal / 100 g
- Cọng cần tâysống15 kcal / 100 g
- Lá cần tâytươi16 kcal / 100 g
- Củ cần tâyluộc, để ráo27 kcal / 100 g
- Cà rốtsống41 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Celeriac celery root26 kcal / 100 g
- Rễ mùi tâysống52 kcal / 100 g
- Rau mùitươi sống23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cần tây
Làm sao rửa và sơ chế cần tây để ăn sống không bị xơ?
Tách từng bẹ, rửa kỹ phần gốc vì đất thường mắc ở đó. Nếu bẹ già có xơ, dùng dao nhỏ kéo bỏ các sợi dọc mặt ngoài rồi thái lát hoặc cắt khúc.
Cần tây xào trong bao lâu để vẫn giòn?
Thái lát chéo, xào trên lửa lớn khoảng 2–3 phút và đảo liên tục; cho cần tây vào gần cuối nếu xào cùng thịt bò hoặc hải sản. Xào lâu quá, bẹ sẽ mềm và ra nhiều nước.
Cần tây bảo quản thế nào để lâu héo?
Để cần tây nguyên bẹ, chưa rửa, bọc lỏng bằng khăn giấy hơi ẩm rồi cho vào ngăn mát. Nếu cần tây đã cắt, cất trong hộp kín; có thể ngâm các khúc trong nước lạnh để giữ độ giòn, nhưng nên thay nước thường xuyên.
Cần tây thường được nấu với món gì?
Cần tây hợp với thịt bò xào, mực xào và các món canh hoặc súp. Khi nấu canh, cho cần tây vào gần lúc tắt bếp để giữ mùi thơm và không bị nhũn.
Có thể dùng gì thay cần tây trong món xào?
Nếu cần độ giòn và vị thanh, dùng thân cần tây hoặc bắp cải thái sợi; bắp cải có vị dịu hơn và cần xào lâu hơn một chút. Lá cần tây có thể thay phần rau thơm, nhưng mùi đậm hơn và không tạo độ giòn như bẹ.
Một khẩu phần cần tây thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần có thể là khoảng hai bẹ cỡ vừa, tổng cộng chừng 80 g. Lượng đó cung cấp 14 kcal.
Nên chọn cần tây như thế nào?
Chọn bó có bẹ cứng, giòn, màu tươi và lá không úa; tránh bẹ mềm nhũn, dập hoặc có mùi lạ. Bẹ nhỏ thường dễ thái và ăn sống, còn bẹ to hợp để xào hoặc nấu canh.
Nguồn: USDA FoodData Central 169988 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ