Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cần tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 2,4 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 6,1 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 37,8 µg 32%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 0,8 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 150 g | 27 | 1,2 g | 3,6 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 300 g | 54 | 2,5 g | 7,2 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 75 g | 14 | 0,6 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 450 g | 81 | 3,7 g | 11 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 600 g | 108 | 5 g | 14 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,4 g | 1,2 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 1,7 g | 4,8 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 2,1 g | 6 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Củ cải cần tâynấu chín, luộc, để ráo, không có muối27 kcal / 100 g
- Củ cần tâyluộc, để ráo, có muối27 kcal / 100 g
- Cần tây củluộc26 kcal / 100 g
- Cọng cần tâynấu chín, trung bình13 kcal / 100 g
- Thân cần tâyom16 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
- Hành tâyđã nấu, luộc, để ráo, không muối44 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cần tây
100 g Cần tây có bao nhiêu calo?
100 g Cần tây có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (150 g) Cần tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (150 g) Cần tây có 27 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (300 g) Cần tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (300 g) Cần tây có 54 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (75 g) Cần tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (75 g) Cần tây có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (450 g) Cần tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (450 g) Cần tây có 81 kcal, gồm 3,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (600 g) Cần tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (600 g) Cần tây có 108 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Cần tây có bao nhiêu calo?
50 g Cần tây có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Cần tây có bao nhiêu calo?
200 g Cần tây có 36 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169989 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ