Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ cải cần tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 66 mg 5%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 1 g | 4,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 155 g | 42 | 1,5 g | 7,3 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 310 g | 84 | 3 g | 15 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 77,5 g | 21 | 0,7 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 465 g | 126 | 4,5 g | 22 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 620 g | 167 | 6 g | 29 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,5 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 1,4 g | 7,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 1,9 g | 9,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 2,4 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cần tâysống14 kcal / 100 g
- Cần tây củnhập khẩu, sống20 kcal / 100 g
- Su hàochín, luộc, ráo nước, không muối29 kcal / 100 g
- Cọng cần tâynấu chín, trung bình13 kcal / 100 g
- Celeriac32 kcal / 100 g
- Củ cải trắngnấu chín, luộc, để ráo, có muối71 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Củ senđã nấu chín, luộc, để ráo, không có muối66 kcal / 100 g
- Celery19 kcal / 100 g
- Bắp cảiđã nấu chín, luộc, để ráo, không muối23 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ cải cần tây
100 g củ cải cần tây có bao nhiêu calo?
100 g củ cải cần tây có 27 kcal, gồm 1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (155 g) củ cải cần tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (155 g) củ cải cần tây có 42 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (310 g) củ cải cần tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (310 g) củ cải cần tây có 84 kcal, gồm 3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (77,5 g) củ cải cần tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (77,5 g) củ cải cần tây có 21 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (465 g) củ cải cần tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (465 g) củ cải cần tây có 126 kcal, gồm 4,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (620 g) củ cải cần tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (620 g) củ cải cần tây có 167 kcal, gồm 6 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g củ cải cần tây có bao nhiêu calo?
50 g củ cải cần tây có 14 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g củ cải cần tây có bao nhiêu calo?
150 g củ cải cần tây có 41 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ