Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 37 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,61 µg 0%
  • Vitamin C 0,87 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 41 mg 3%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,16 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g260,9 g4,3 g0,3 g
50 g50 g130,5 g2,2 g0,2 g
150 g150 g391,4 g6,5 g0,5 g
200 g200 g521,9 g8,6 g0,6 g
250 g250 g662,4 g11 g0,8 g

Câu hỏi về Củ cần tây

100 g Củ cần tây có bao nhiêu calo?

100 g Củ cần tây có 26 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Củ cần tây có bao nhiêu calo?

50 g Củ cần tây có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Củ cần tây có bao nhiêu calo?

150 g Củ cần tây có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Củ cần tây có bao nhiêu calo?

200 g Củ cần tây có 52 kcal, gồm 1,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Củ cần tây có bao nhiêu calo?

250 g Củ cần tây có 66 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20315 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ