Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ cải cần tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 7,4 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,6 g —
- Natri 100 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,36 mg 2%
- Vitamin K 41 µg 34%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 1,5 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 156 g | 66 | 2,3 g | 12 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 312 g | 131 | 4,7 g | 23 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 78 g | 33 | 1,2 g | 5,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 468 g | 197 | 7 g | 35 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 624 g | 262 | 9,4 g | 46 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,8 g | 3,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 2,3 g | 11 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 3 g | 15 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 3,8 g | 19 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cần tây củnhập khẩu, sống20 kcal / 100 g
- Cần tâysống14 kcal / 100 g
- Celeriac celery root26 kcal / 100 g
- Rễ mùi tâysống52 kcal / 100 g
- Cọng cần tâysống15 kcal / 100 g
- Celeriac celery root danish20 kcal / 100 g
- Su hàosống23 kcal / 100 g
- Nước cần tây củ18 kcal / 100 g
- Cà rốtsống41 kcal / 100 g
- Củ thì làsống31 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ cải cần tây
Củ cải cần tây có ăn sống được không?
Được. Gọt bỏ lớp vỏ sần, bào hoặc thái thật mỏng rồi trộn ngay với nước cốt chanh để phần thịt trắng không bị thâm; cách này hợp với salad và món remoulade.
Gọt củ cải cần tây thế nào cho dễ?
Cắt bỏ phần gốc và ngọn, dựng củ trên thớt rồi gọt lớp vỏ dày bằng dao sắc, đi theo đường cong của củ. Rửa sạch các hõm đất còn sót lại trước khi thái.
Luộc củ cải cần tây bao lâu thì mềm?
Thái hạt lựu hoặc miếng nhỏ thì luộc khoảng 10–15 phút trong nước sôi; miếng lớn cần lâu hơn. Xiên thử bằng mũi dao: củ đã mềm khi dao xuyên qua dễ dàng.
Củ cải cần tây dùng làm món gì ngon?
Nấu cùng khoai tây thành súp rồi xay mịn, hoặc nghiền làm món ăn kèm thịt nướng. Thái sợi trộn sốt mayonnaise, mù tạt và chanh để làm salad remoulade.
Có thể thay củ cải cần tây bằng gì?
Trong súp hoặc món nghiền, dùng củ cải trắng hay khoai tây để tạo độ mềm, nhưng hương vị sẽ khác. Nếu muốn vị gần với củ cải cần tây hơn, thử rễ mùi tây; loại này có mùi thơm thảo mộc rõ hơn.
Củ cải cần tây khác cần tây ở điểm nào?
Củ cải cần tây là phần thân phình dưới đất, chắc và có vị cần tây dịu; cần tây thường là phần cuống giòn, nhiều nước. Củ cải cần tây có 42 kcal mỗi 100 g, còn cần tây có 14 kcal.
Củ cải cần tây bảo quản thế nào?
Để nguyên củ, chưa rửa, trong ngăn mát; dùng dao cắt bỏ phần bị dập trước khi cất. Củ đã gọt hoặc thái nên cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng sớm; có thể chần rồi cấp đông để nấu súp sau.
Củ cải cần tây có phải là rễ của cây cần tây không?
Không hẳn: đây là một giống cần tây được trồng để lấy phần thân phình thành củ dưới đất, còn cần tây quen thuộc được trồng chủ yếu để lấy cuống lá. Phần củ thường có lớp vỏ sần và phần ruột màu trắng ngà.
Củ cải cần tây có chứa vitamin K không?
Có; đây là loại vitamin nổi bật trong củ cải cần tây, với 41 µg mỗi 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 170400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ