Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 55,3 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 7,2 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 4,9 µg 16%
  • Folate (B9) 50,7 µg 13%
  • Choline 9 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 37,1 mg 3%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 13,1 mg 3%
  • Phốt pho 58 mg 5%
  • Kali 387 mg 8%
  • Kẽm 0,38 mg 3%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,27 mg 12%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g201,4 g1,6 g0,2 g
50 g50 g100,7 g0,8 g0,1 g
150 g150 g302,1 g2,5 g0,2 g
200 g200 g402,8 g3,3 g0,3 g
250 g250 g503,5 g4,1 g0,4 g

Câu hỏi về Celeriac, celery root, danish, raw

100 g Celeriac, celery root, danish, raw có bao nhiêu calo?

100 g Celeriac, celery root, danish, raw có 20 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Celeriac, celery root, danish, raw có bao nhiêu calo?

50 g Celeriac, celery root, danish, raw có 10 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Celeriac, celery root, danish, raw có bao nhiêu calo?

150 g Celeriac, celery root, danish, raw có 30 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Celeriac, celery root, danish, raw có bao nhiêu calo?

200 g Celeriac, celery root, danish, raw có 40 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Celeriac, celery root, danish, raw có bao nhiêu calo?

250 g Celeriac, celery root, danish, raw có 50 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ