Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Celeriac, celery leaves, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb4,1 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,9 g 14%
- Đường 4,1 g —
- Natri 80 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 200 µg 22%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin E 2,7 mg 18%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 36 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 325 mg 25%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 431 mg 9%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 10 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 1,8 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,9 g | 2,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 2,6 g | 6,2 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 3,5 g | 8,2 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 4,4 g | 10 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Celeriac, celery leaves, raw
100 g Celeriac, celery leaves, raw có bao nhiêu calo?
100 g Celeriac, celery leaves, raw có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Celeriac, celery leaves, raw có bao nhiêu calo?
50 g Celeriac, celery leaves, raw có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Celeriac, celery leaves, raw có bao nhiêu calo?
150 g Celeriac, celery leaves, raw có 51 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Celeriac, celery leaves, raw có bao nhiêu calo?
200 g Celeriac, celery leaves, raw có 68 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Celeriac, celery leaves, raw có bao nhiêu calo?
250 g Celeriac, celery leaves, raw có 85 kcal, gồm 4,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 767 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ