Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 20 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Biotin (B7) 0,1 µg 0%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 9 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 41,5 mg 3%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 74 mg 6%
  • Kali 442 mg 9%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g261,8 g2,1 g0,3 g
50 g50 g130,9 g1 g0,2 g
150 g150 g392,6 g3,1 g0,5 g
200 g200 g523,5 g4,1 g0,6 g
250 g250 g654,4 g5,2 g0,8 g

Câu hỏi về Celeriac, celery root, raw

100 g Celeriac, celery root, raw có bao nhiêu calo?

100 g Celeriac, celery root, raw có 26 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Celeriac, celery root, raw có bao nhiêu calo?

50 g Celeriac, celery root, raw có 13 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Celeriac, celery root, raw có bao nhiêu calo?

150 g Celeriac, celery root, raw có 39 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Celeriac, celery root, raw có bao nhiêu calo?

200 g Celeriac, celery root, raw có 52 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Celeriac, celery root, raw có bao nhiêu calo?

250 g Celeriac, celery root, raw có 65 kcal, gồm 4,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 46 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ