Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 30 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g120,5 g1,3 g0,2 g
50 g50 g60,3 g0,7 g0,1 g
150 g150 g180,8 g2 g0,3 g
200 g200 g241,1 g2,6 g0,4 g
250 g250 g301,4 g3,3 g0,5 g

Câu hỏi về Celery, American Green, stalk, raw

100 g Celery, American Green, stalk, raw có bao nhiêu calo?

100 g Celery, American Green, stalk, raw có 12 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Celery, American Green, stalk, raw có bao nhiêu calo?

50 g Celery, American Green, stalk, raw có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Celery, American Green, stalk, raw có bao nhiêu calo?

150 g Celery, American Green, stalk, raw có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Celery, American Green, stalk, raw có bao nhiêu calo?

200 g Celery, American Green, stalk, raw có 24 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Celery, American Green, stalk, raw có bao nhiêu calo?

250 g Celery, American Green, stalk, raw có 30 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ