Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Celery, American Green, stalk, stir fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
34
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb1,6 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,6 g —
- Natri 38 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0,75 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,18 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 426 mg 9%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,83 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 0,7 g | 1,6 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,3 g | 0,8 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 1 g | 2,4 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 1,4 g | 3,3 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 1,7 g | 4,1 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Celery, American Green, stalk, stir fried
100 g Celery, American Green, stalk, stir fried có bao nhiêu calo?
100 g Celery, American Green, stalk, stir fried có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Celery, American Green, stalk, stir fried có bao nhiêu calo?
50 g Celery, American Green, stalk, stir fried có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Celery, American Green, stalk, stir fried có bao nhiêu calo?
150 g Celery, American Green, stalk, stir fried có 51 kcal, gồm 1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Celery, American Green, stalk, stir fried có bao nhiêu calo?
200 g Celery, American Green, stalk, stir fried có 68 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Celery, American Green, stalk, stir fried có bao nhiêu calo?
250 g Celery, American Green, stalk, stir fried có 85 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ