Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Đậu bắp

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi sống

33
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb4,3 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36 µg 4%
  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 31,3 µg 26%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,3 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 82 mg 6%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 57 mg 14%
  • Phốt pho 61 mg 5%
  • Kali 299 mg 6%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,79 mg 34%
  • Selen 0,7 µg 1%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g331,9 g4,3 g0,2 g
2 khẩu phần200 g663,9 g8,5 g0,4 g
½ khẩu phần50 g171 g2,1 g0,1 g
3 khẩu phần300 g995,8 g13 g0,6 g
4 khẩu phần400 g1327,7 g17 g0,8 g
150 g150 g502,9 g6,4 g0,3 g
250 g250 g834,8 g11 g0,5 g

Câu hỏi về Đậu bắp

Đậu bắp luộc bao lâu thì chín mà không bị nhũn?

Cho nguyên quả vào nồi nước sôi có chút muối, luộc khoảng 3–5 phút rồi vớt ra; quả nhỏ chín nhanh hơn. Muốn giữ quả giòn, ngâm ngay vào nước lạnh sau khi luộc.

Làm sao nấu đậu bắp bớt nhớt?

Rửa rồi lau thật khô, giữ nguyên quả và nướng hoặc áp chảo trên lửa lớn khoảng 5–8 phút; hạn chế cắt nhỏ và đảo liên tục. Nếu nấu canh, cho đậu bắp vào gần cuối để chất nhớt không tan nhiều vào nước.

Chọn đậu bắp tươi như thế nào?

Chọn quả xanh tươi, chắc, vỏ không nhăn hay thâm và cuống còn tươi. Quả nhỏ hoặc vừa thường mềm hơn; quả quá to, già dễ xơ và có hạt cứng.

Đậu bắp bảo quản được bao lâu?

Để quả khô trong túi giấy hoặc túi có lỗ thoáng ở ngăn mát và dùng trong khoảng 2–3 ngày; đừng rửa trước khi cất vì độ ẩm làm quả nhanh hỏng. Muốn để lâu, chần 2–3 phút, làm nguội, để ráo rồi cấp đông.

Đậu bắp hợp với món gì?

Đậu bắp thường được nấu canh chua, canh tôm hoặc canh cá; vị chua giúp món canh cân bằng độ nhớt. Bạn cũng có thể nướng, áp chảo hoặc ăn kèm món nướng và nước chấm.

Có thể thay đậu bắp bằng rau củ bami không?

Có thể thay trong món xào hoặc món nấu có rau củ, nhưng rau củ bami ít nhớt hơn nên nước canh sẽ không sánh như khi dùng đậu bắp. Rau củ bami có 27 kcal mỗi 100 g, còn đậu bắp có 33 kcal.

Đậu bắp có cần bỏ hạt trước khi ăn không?

Không cần bỏ hạt; hạt non ăn được cùng quả. Chỉ nên bỏ phần cuống cứng, và cắt quả sau khi rửa nếu muốn hạn chế nhựa nhớt bám vào dao và thớt.

Một phần đậu bắp thường ăn khoảng bao nhiêu?

Một phần có thể là khoảng 8–10 quả cỡ vừa, tương đương gần 100 g. Phần này cung cấp 3,2 g chất xơ.

Nguồn: USDA FoodData Central 169260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ