Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 2,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g271,8 g3,5 g0,1 g
50 g50 g140,9 g1,8 g0,1 g
150 g150 g412,7 g5,3 g0,2 g
200 g200 g543,6 g7 g0,2 g
250 g250 g684,5 g8,8 g0,3 g

Câu hỏi về Rau củ bami

100 g Rau củ bami có bao nhiêu calo?

100 g Rau củ bami có 27 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Rau củ bami có bao nhiêu calo?

50 g Rau củ bami có 14 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rau củ bami có bao nhiêu calo?

150 g Rau củ bami có 41 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Rau củ bami có bao nhiêu calo?

200 g Rau củ bami có 54 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Rau củ bami có bao nhiêu calo?

250 g Rau củ bami có 68 kcal, gồm 4,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5263 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ