Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 74 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 4,3 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,22 mg 1%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 335 mg 7%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Selen 0,36 µg 1%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g740,9 g16 g0,3 g
50 g50 g370,5 g7,8 g0,2 g
150 g150 g1111,4 g23 g0,5 g
200 g200 g1481,8 g31 g0,6 g
250 g250 g1852,3 g39 g0,8 g

Câu hỏi về Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained

100 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có bao nhiêu calo?

100 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có 74 kcal, gồm 0,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có bao nhiêu calo?

50 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có 37 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có bao nhiêu calo?

150 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có 111 kcal, gồm 1,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có bao nhiêu calo?

200 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có 148 kcal, gồm 1,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có bao nhiêu calo?

250 g Banana, green, cooking, peeled, boiled, drained có 185 kcal, gồm 2,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ