Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5 µg 1%
  • Vitamin C 0,58 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g190,7 g2,8 g0,1 g
50 g50 g100,3 g1,4 g0 g
150 g150 g291 g4,1 g0,1 g
200 g200 g381,4 g5,5 g0,2 g
250 g250 g481,7 g6,9 g0,2 g

Câu hỏi về Eggplant, boiled, drained, no salt added

100 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có 19 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có 38 kcal, gồm 1,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Eggplant, boiled, drained, no salt added có 48 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1086 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ