Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 5,7 g —
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 787 µg 87%
- Vitamin C 12,8 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,72 mg 4%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 1,4 g | 15 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 328 g | 249 | 4,5 g | 50 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 656 g | 499 | 9 g | 100 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 164 g | 125 | 2,2 g | 25 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 984 g | 748 | 14 g | 150 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 1312 g | 997 | 18 g | 200 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,7 g | 7,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 2,1 g | 23 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 2,7 g | 30 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 3,4 g | 38 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai langsống86 kcal / 100 g
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Lá khoai langsống42 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, không muối78 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu không vỏ, thịt, không muối86 kcal / 100 g
- Rau khoai langhấp35 kcal / 100 g
- Sweet potato81 kcal / 100 g
- Sweet potato without skin81 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngnấu chín, luộc, để ráo, không có muối96 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâyluộc cả vỏ, chỉ phần vỏ78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang luộc
Luộc khoai lang bao lâu thì chín?
Rửa sạch, để nguyên củ hoặc cắt khúc lớn rồi cho vào nồi nước ngập khoai. Luộc sôi nhẹ khoảng 20–30 phút; xiên đũa xuyên qua dễ dàng là khoai chín.
Luộc khoai lang thế nào để không bị sượng hoặc nhạt?
Chọn củ cỡ vừa, tương đối đồng đều để chín cùng lúc; cho khoai vào nồi từ khi nước còn nguội và đậy nắp. Khi khoai vừa mềm, chắt nước rồi để nồi trên lửa nhỏ thêm 1–2 phút cho ráo.
Khoai lang luộc để được bao lâu?
Để khoai nguội bớt, cho vào hộp kín và cất trong tủ lạnh; nên dùng trong khoảng 3–4 ngày. Không để khoai đã luộc ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
Khoai lang luộc ăn với gì ngon?
Khoai lang luộc hợp ăn riêng như bữa phụ hoặc ăn cùng muối mè, dừa nạo hay một chút muối. Khoai nguội cũng có thể nghiền làm nhân bánh hoặc trộn vào cháo.
Có thể thay khoai lang luộc bằng khoai lang nướng không?
Được, nhưng khoai nướng thường khô và đậm vị hơn, còn khoai luộc mềm, ẩm. Mỗi 100 g khoai lang nướng có 90 kcal, gần với 76 kcal trong khoai lang luộc.
Khoai lang luộc có nhiều vitamin A không?
Có. Một khẩu phần 100 g chứa 787 µg vitamin A, tương đương 87% giá trị tham khảo hằng ngày.
Một củ khoai lang luộc cỡ vừa có bao nhiêu năng lượng?
Một củ cỡ vừa nặng khoảng 151 g, cung cấp khoảng 115 kcal. Khối lượng và lượng ăn thực tế có thể khác nhau tùy cỡ củ.
Có cần gọt vỏ khoai lang trước khi luộc không?
Không cần; rửa kỹ dưới vòi nước, chà sạch đất rồi luộc nguyên vỏ để củ ít bị nhạt và nát. Nếu định ăn cả vỏ, nhớ bỏ những chỗ dập hoặc đổi màu.
Nguồn: USDA FoodData Central 168484 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ