Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 6,5 g —
- Natri 246 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 19,6 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 0,69 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 475 mg 10%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 2 g | 17 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 114 g | 103 | 2,3 g | 20 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 228 g | 205 | 4,6 g | 40 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 57 g | 51 | 1,1 g | 9,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 342 g | 308 | 6,9 g | 60 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 456 g | 410 | 9,2 g | 79 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1 g | 8,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 3 g | 26 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 4 g | 35 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 5 g | 44 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Khoai langsống86 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây nướngcó muối198 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Lá khoai langđã nấu chín, hấp, có muối35 kcal / 100 g
- Sweet potato100 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâynướng, có muối198 kcal / 100 g
- Rau khoai langhấp, có muối35 kcal / 100 g
- Ngô ngọtnướng, có muối165 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây luộcnấu nguyên vỏ, có muối87 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang nướng
Nướng khoai lang nguyên củ ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?
Rửa sạch, lau khô, dùng nĩa châm vài lỗ rồi nướng ở 200 °C khoảng 45–60 phút, tùy kích thước. Khoai chín khi xiên que vào giữa thấy mềm; đặt lên khay vì mật ngọt có thể rỉ ra.
Có cần bọc giấy bạc khi nướng khoai lang không?
Không cần nếu bạn muốn vỏ hơi khô và ruột ngọt đậm; bọc giấy bạc sẽ giữ ẩm, cho lớp vỏ mềm hơn. Dù chọn cách nào, hãy châm vài lỗ trên củ để hơi nước thoát ra.
Làm sao chọn khoai lang ngon để nướng?
Chọn củ chắc, cầm nặng tay, vỏ lành và tương đối đều cỡ để chín cùng lúc. Tránh củ dập, mềm nhũn hoặc có chỗ mốc; củ nhỏ thường nướng nhanh và dễ chín đều hơn củ quá to.
Khoai lang nướng để được bao lâu và hâm nóng thế nào?
Để khoai nguội rồi cất trong hộp kín ở ngăn mát, dùng trong 3–4 ngày; đừng để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ. Hâm nguyên củ trong lò ở 180 °C khoảng 15–20 phút, hoặc bổ đôi để nóng nhanh hơn.
Khoai lang nướng ăn với gì ngon?
Ăn nóng với chút muối, bơ hoặc sữa chua không đường đều hợp; vị ngọt cũng đi cùng đậu đen, mè rang hay thịt nướng. Khoai nướng còn có thể nghiền làm nhân bánh hoặc trộn vào cháo.
Khoai lang nướng khác khoai lang luộc về dinh dưỡng thế nào?
Khoai lang nướng có 90 kcal và 3,3 g chất xơ mỗi 100 g; khoai lang luộc có 76 kcal và 2,5 g chất xơ. Luộc thường làm khoai mềm và ẩm hơn, còn nướng khiến vị ngọt đậm, ruột bở hơn.
Một củ khoai lang nướng cỡ vừa có bao nhiêu năng lượng?
Một củ cỡ vừa, trước khi nướng nặng khoảng 114 g, cung cấp xấp xỉ 103 kcal. Nếu ăn kèm bơ, dầu hoặc sốt, phần thêm vào cũng làm tăng năng lượng của bữa ăn.
Khoai lang nướng có những khoáng chất nào đáng chú ý?
Khoai lang nướng là nguồn mangan và đồng: mỗi 100 g cung cấp 0,5 mg mangan và 0,16 mg đồng. Hàm lượng thực tế trong khẩu phần phụ thuộc lượng khoai bạn ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 170134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ