Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, nấu chín, nướng, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Natri 244 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 821 µg 91%
- Vitamin C 9,1 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,56 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 377 mg 8%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,67 mg 29%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 1,7 g | 22 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 176 g | 176 | 3 g | 38 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 352 g | 352 | 6 g | 76 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 88 g | 88 | 1,5 g | 19 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 528 g | 528 | 9 g | 114 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 704 g | 704 | 12 g | 152 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 0,9 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 2,6 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 3,4 g | 43 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 4,3 g | 54 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai lang chiênnướng lò155 kcal / 100 g
- Khoai lang đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)96 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Lá khoai langđã nấu chín, hấp, có muối35 kcal / 100 g
- Bánh phồng khoai langđông lạnh, chưa chế biến161 kcal / 100 g
- Sweet potato100 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tây nướngcó muối198 kcal / 100 g
- Rau khoai langhấp, có muối35 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđông lạnh sâu, nướng86 kcal / 100 g
- Potato french-fried salt added in processing heated in oven158 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang nướng
100 g Khoai lang nướng có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang nướng có 100 kcal, gồm 1,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (176 g) Khoai lang nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (176 g) Khoai lang nướng có 176 kcal, gồm 3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (352 g) Khoai lang nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (352 g) Khoai lang nướng có 352 kcal, gồm 6 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (88 g) Khoai lang nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (88 g) Khoai lang nướng có 88 kcal, gồm 1,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (528 g) Khoai lang nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (528 g) Khoai lang nướng có 528 kcal, gồm 9 g đạm, 114 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (704 g) Khoai lang nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (704 g) Khoai lang nướng có 704 kcal, gồm 12 g đạm, 152 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Khoai lang nướng có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang nướng có 50 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai lang nướng có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang nướng có 150 kcal, gồm 2,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170542 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ