Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, chưa sơ chế (Bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 21 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 518 µg 58%
- Vitamin C 13,3 mg 15%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 365 mg 8%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,67 mg 29%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 1,7 g | 21 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 176 g | 169 | 3 g | 36 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 352 g | 338 | 6 g | 72 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 88 g | 84 | 1,5 g | 18 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 528 g | 507 | 9 g | 108 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 704 g | 676 | 12 g | 145 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 0,9 g | 10 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 2,6 g | 31 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 3,4 g | 41 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 4,3 g | 51 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt khoai lang đông lạnhthịt, chần, đông lạnh, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Khoai lang chiênđông lạnh, chưa chế biến182 kcal / 100 g
- Khoai lang nướngđã nấu chín, nướng nguyên vỏ, chỉ phần ruột, có muối90 kcal / 100 g
- Bánh phồng khoai langđông lạnh, chưa chế biến161 kcal / 100 g
- Khoanh khoai tâymiếng, đông lạnh, chưa chế biến134 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đông lạnhđông lạnh, chưa sơ chế29 kcal / 100 g
- Sweet potato fries149 kcal / 100 g
- Măng tây đông lạnhchưa chế biến24 kcal / 100 g
- Cà rốtđông lạnh, chưa sơ chế36 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđông lạnh, hạt ngô trên lõi, chưa sơ chế (bao gồm thực phẩm cho Chương trình Phân phối Thực phẩm của USDA)88 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang đông lạnh
100 g Khoai lang đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang đông lạnh có 96 kcal, gồm 1,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (176 g) Khoai lang đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (176 g) Khoai lang đông lạnh có 169 kcal, gồm 3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (352 g) Khoai lang đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (352 g) Khoai lang đông lạnh có 338 kcal, gồm 6 g đạm, 72 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (88 g) Khoai lang đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (88 g) Khoai lang đông lạnh có 84 kcal, gồm 1,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (528 g) Khoai lang đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (528 g) Khoai lang đông lạnh có 507 kcal, gồm 9 g đạm, 108 g carbohydrate và 1 g chất béo.
4 khẩu phần (704 g) Khoai lang đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (704 g) Khoai lang đông lạnh có 676 kcal, gồm 12 g đạm, 145 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Khoai lang đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang đông lạnh có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai lang đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang đông lạnh có 144 kcal, gồm 2,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169306 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ