Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 5 g —
  • Natri 12,4 mg 1%
  • Cholesterol 0,02 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 342 µg 38%
  • Vitamin C 37,2 mg 41%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,42 mg 3%
  • Vitamin K 33,4 µg 28%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 57,5 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33,9 mg 3%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 27,7 mg 7%
  • Phốt pho 72,1 mg 6%
  • Kali 401 mg 9%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 0,97 µg 2%
  • Iốt 0,97 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g662,6 g11 g0,6 g
50 g50 g331,3 g5,3 g0,3 g
150 g150 g993,9 g16 g0,9 g
200 g200 g1325,2 g21 g1,2 g
250 g250 g1656,5 g27 g1,5 g

Câu hỏi về Frozen vegetable mix, average, boiled without salt

100 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có 66 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có 33 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có 99 kcal, gồm 3,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có 132 kcal, gồm 5,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Frozen vegetable mix, average, boiled without salt có 165 kcal, gồm 6,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32173 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ