Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ thập cẩm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 8,7 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Đường 3,1 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 214 µg 24%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 23,5 µg 20%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 24,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,38 mg 16%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 2,9 g | 8,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 91 g | 59 | 2,6 g | 7,9 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 182 g | 118 | 5,2 g | 16 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 45,5 g | 30 | 1,3 g | 4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 273 g | 177 | 7,8 g | 24 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 364 g | 237 | 10 g | 32 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,4 g | 4,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 4,3 g | 13 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 5,7 g | 17 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 7,2 g | 22 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ trộnđông lạnh, đã nấu, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, luộc, để ráo65 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củluộc, không sốt31 kcal / 100 g
- Mixed vegetables beans carrots corn & peas drained49 kcal / 100 g
- Mixed vegetables broccoli carrots & cauliflower drained26 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix boiled without salt66 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, đã nấu, luộc, để ráo, không muối48 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanh đông lạnhluộc, ráo nước78 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ kiểu Áđông lạnh, luộc, để ráo (súp lơ xanh, đậu cô ve, ngô bao tử, đậu Hà Lan, ớt chuông đỏ)39 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ thập cẩm
100 g Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ thập cẩm có 65 kcal, gồm 2,9 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (91 g) Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (91 g) Rau củ thập cẩm có 59 kcal, gồm 2,6 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (182 g) Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (182 g) Rau củ thập cẩm có 118 kcal, gồm 5,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (45,5 g) Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (45,5 g) Rau củ thập cẩm có 30 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (273 g) Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (273 g) Rau củ thập cẩm có 177 kcal, gồm 7,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (364 g) Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (364 g) Rau củ thập cẩm có 237 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ thập cẩm có 33 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ thập cẩm có 98 kcal, gồm 4,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ