Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, phần cái và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,8 g 14%
- Natri 224 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 1,4 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 88 | 3,5 g | 8,2 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 176 | 7 g | 16 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 44 | 1,7 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 265 | 10 g | 25 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 353 | 14 g | 33 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 0,7 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 2,1 g | 5 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 2,8 g | 6,7 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 3,6 g | 8,3 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép rau củ hỗn hợp19 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp cắt hạt lựuđóng hộp, đã ráo nước40 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicođóng hộp, để ráo47 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu châu Áđóng hộp, để ráo22 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp, để ráo49 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmkiểu Mexico, đông lạnh, chưa chế biến85 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộpđóng gói thông thường, phần rắn và lỏng38 kcal / 100 g
- Cocktail nước ép rau củđóng hộp22 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lanđóng hộp, phần cái và nước58 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp có 36 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Rau củ hỗn hợp có 88 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Rau củ hỗn hợp có 176 kcal, gồm 7 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Rau củ hỗn hợp có 44 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Rau củ hỗn hợp có 265 kcal, gồm 10 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Rau củ hỗn hợp có 353 kcal, gồm 14 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp có 18 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp có 54 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ