Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
cà rốt, hoa súp lơ và bông cải xanh, đông lạnh sâu
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb4,4 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 2,3 g | 4,4 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 1,2 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 3,5 g | 6,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 4,6 g | 8,8 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 5,8 g | 11 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh62 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu châu Áđông lạnh sâu29 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicođông lạnh sâu57 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Leipzigđông lạnh sâu, om62 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với ngũ cốcmua đông lạnh, đã nấu chín122 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh và cà rốtđông lạnh20 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cà rốt súp lơ và đậu hà lanđông lạnh35 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bông cải xanh cà rốt và ngô nonđông lạnh24 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmsản phẩm đông lạnh60 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh cà rốt và đậu hà lan đườngđông lạnh25 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
100 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ hỗn hợp có 36 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ hỗn hợp có 18 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ hỗn hợp có 54 kcal, gồm 3,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ hỗn hợp có 72 kcal, gồm 4,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Rau củ hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ hỗn hợp có 90 kcal, gồm 5,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) G090200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ