Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ thập cẩm
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm đông lạnh
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb9 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 3,7 g | 9 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,9 g | 4,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 5,6 g | 14 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 7,4 g | 18 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 9,3 g | 23 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh62 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan đậu ngô và cà rốtsản phẩm đông lạnh, ví dụ hỗn hợp kiểu Mỹ68 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đậu Hà Lan và cà rốtsản phẩm đông lạnh, luộc với muối60 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđông lạnh, chưa chế biến72 kcal / 100 g
- Cà rốt đậu hà lan và ngô ngọtđông lạnh48 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, chưa chế biến53 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhsản phẩm đông lạnh69 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh và cà rốtđông lạnh20 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh cà rốt và đậu hà lan đườngđông lạnh25 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix pea-sweet corn-carrot81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ thập cẩm
100 g Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ thập cẩm có 60 kcal, gồm 3,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ thập cẩm có 30 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ thập cẩm có 90 kcal, gồm 5,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ thập cẩm có 120 kcal, gồm 7,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Rau củ thập cẩm có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ thập cẩm có 150 kcal, gồm 9,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: slv 388 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ