Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 9,5 g 3%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4 g 14%
- Natri 47 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 254 µg 28%
- Vitamin C 10,4 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,95 mg 5%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,24 mg 11%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 3,3 g | 9,5 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 68 | 3,2 g | 9 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 137 | 6,3 g | 18 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 34 | 1,6 g | 4,5 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 205 | 9,5 g | 27 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 274 | 13 g | 36 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,7 g | 4,7 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 5 g | 14 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 6,7 g | 19 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 8,3 g | 24 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép rau củ hỗn hợp19 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicođông lạnh sâu57 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với ngũ cốcmua đông lạnh, đã nấu chín122 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với xốtmua đông lạnh, đã nấu chín154 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu châu Áđông lạnh sâu29 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmkiểu Mexico, đông lạnh, chưa chế biến85 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ nấu súpđông lạnh, chưa chế biến25 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ cắt hạt lựuđã nấu chín sơ, để nấu lại, đông lạnh62 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđông lạnh, chưa chế biến53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
Rau củ hỗn hợp đông lạnh có cần rã đông trước khi nấu không?
Thường không cần; cho rau đông lạnh thẳng vào chảo hoặc nồi để rau đỡ nhũn và không tiết quá nhiều nước. Nếu cần xào, làm nóng chảo trước rồi cho rau vào khi chảo nóng.
Xào rau củ hỗn hợp đông lạnh bao lâu để rau không bị nhũn?
Xào trên lửa lớn khoảng 5–7 phút, đảo thường xuyên và không đậy nắp. Nêm muối hoặc nước xốt gần cuối để rau không ra nước quá sớm.
Rau củ hỗn hợp thường dùng nấu món gì?
Bạn có thể cho vào cơm chiên, mì xào, súp hoặc món hầm; với cơm chiên, nên xào rau trước cho ráo rồi mới thêm cơm nguội. Rau cũng hợp với trứng, đậu phụ và thịt gà.
Mở túi rau củ hỗn hợp đông lạnh rồi bảo quản thế nào?
Cho phần còn lại vào túi hoặc hộp kín, ép bớt không khí rồi cất lại trong ngăn đông. Tránh để rau đã rã đông ở nhiệt độ phòng lâu; rau đã nấu chín nên cho vào hộp kín và bảo quản trong tủ lạnh.
Có thể thay rau củ hỗn hợp bằng loại rau nào trong món xào?
Bạn có thể thay bằng rau củ hỗn hợp kiểu châu Á nếu muốn các miếng rau hợp với mì xào, hoặc dùng đậu Hà Lan và cà rốt khi công thức cần vị ngọt nhẹ. Cắt rau thành miếng gần bằng nhau để chúng chín đồng đều.
Rau củ hỗn hợp khác gì rau củ hỗn hợp với xốt?
Rau củ hỗn hợp thường là rau riêng, còn loại có xốt đã được trộn thêm phần xốt nên món ăn đậm vị và béo hơn. Nếu dùng loại có xốt, hãy nếm trước khi thêm muối hoặc gia vị.
Nên chọn rau củ hỗn hợp đông lạnh hay rau củ đóng hộp?
Rau đông lạnh thường giữ được miếng rau săn hơn khi xào; rau đóng hộp đã mềm và hợp với súp hoặc món hầm. Với rau đóng hộp, để ráo và tráng nhanh trước khi nấu nếu muốn giảm vị nước muối.
Nguồn: USDA FoodData Central 170471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ