Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, phần cái đã để ráo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2,4 g —
- Natri 214 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 583 µg 65%
- Vitamin C 5 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 18,2 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 18,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 291 mg 6%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 2,6 g | 6,3 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 163 g | 80 | 4,2 g | 10 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 326 g | 160 | 8,4 g | 20 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 81,5 g | 40 | 2,1 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 489 g | 240 | 13 g | 31 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 652 g | 319 | 17 g | 41 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1,3 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 3,9 g | 9,4 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 5,2 g | 13 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 6,5 g | 16 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép rau củ hỗn hợp19 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp cắt hạt lựuđóng hộp, đã ráo nước40 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu châu Áđóng hộp, để ráo22 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp kiểu Mexicođóng hộp, để ráo47 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp, để ráo49 kcal / 100 g
- Rau củ trộnđông lạnh, luộc, ráo nước, có muối60 kcal / 100 g
- Rau củ thập cẩmđông lạnh, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối65 kcal / 100 g
- Đậu hỗn hợpđóng hộp, để ráo102 kcal / 100 g
- Vegetables mixed drained46 kcal / 100 g
- Nấm hỗn hợpđóng hộp, để ráo42 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ hỗn hợp
Rau củ hỗn hợp đông lạnh có cần rã đông trước khi nấu không?
Không cần rã đông; cho thẳng vào chảo hoặc nồi để rau đỡ nhũn và chảy nước. Nếu xào, làm nóng chảo trước rồi đảo rau trên lửa lớn khoảng 5–7 phút.
Xào rau củ hỗn hợp thế nào để không bị nhũn?
Rã đông làm rau tiết nước, nên cho rau còn đông vào chảo rộng đã nóng, chia thành mẻ nhỏ và đảo trên lửa lớn khoảng 5–7 phút. Nêm nước tương hoặc dầu hào gần cuối để rau không ra nước quá sớm.
Rau củ hỗn hợp nấu món gì ngon?
Bạn có thể cho rau vào cơm chiên, mì xào, súp hoặc nấu cùng trứng. Với món cơm chiên, xào rau trước cho bay hơi nước rồi mới thêm cơm nguội để hạt cơm không bị nhão.
Rau củ hỗn hợp đã nấu để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho rau đã nấu vào hộp kín và cất lạnh trong vòng 2 giờ; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, đảo hoặc khuấy cho nóng đều đến tận giữa món ăn.
Chọn rau củ hỗn hợp đông lạnh thế nào?
Chọn gói còn nguyên, rau bên trong rời nhau thay vì đóng thành một khối băng lớn; lớp băng dày thường là dấu hiệu rau đã tan rồi đông lại. Xem thành phần để biết hỗn hợp có những loại rau nào và có thêm muối hay sốt không.
Có thể thay rau củ hỗn hợp bằng rau gì?
Nếu cần món xào hoặc cơm chiên, dùng cà rốt, đậu Hà Lan và ngô hạt với lượng tương tự; cắt miếng nhỏ để chúng chín cùng lúc. Cho cà rốt vào trước, rồi thêm đậu Hà Lan và ngô để tránh rau mềm quá.
Một khẩu phần rau củ hỗn hợp thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 160 g, gần bằng một bát nhỏ rau đã nấu. Khẩu phần này cung cấp 80 kcal và 4,9 g chất xơ.
Rau củ hỗn hợp có nổi bật về vitamin nào không?
Hỗn hợp này giàu vitamin A: 100 g cung cấp 583 µg. Thành phần rau cụ thể có thể làm lượng vitamin trong từng hỗn hợp khác nhau.
Nguồn: USDA FoodData Central 170065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ