Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 46 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g463,1 g6,4 g0,3 g
50 g50 g231,6 g3,2 g0,1 g
150 g150 g694,7 g9,6 g0,4 g
200 g200 g926,2 g13 g0,6 g
250 g250 g1157,8 g16 g0,7 g

Câu hỏi về Vegetables, mixed, canned, drained

100 g Vegetables, mixed, canned, drained có bao nhiêu calo?

100 g Vegetables, mixed, canned, drained có 46 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Vegetables, mixed, canned, drained có bao nhiêu calo?

50 g Vegetables, mixed, canned, drained có 23 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Vegetables, mixed, canned, drained có bao nhiêu calo?

150 g Vegetables, mixed, canned, drained có 69 kcal, gồm 4,7 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Vegetables, mixed, canned, drained có bao nhiêu calo?

200 g Vegetables, mixed, canned, drained có 92 kcal, gồm 6,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Vegetables, mixed, canned, drained có bao nhiêu calo?

250 g Vegetables, mixed, canned, drained có 115 kcal, gồm 7,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0095B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ