Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Green peas and carrots, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb9,6 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 4,1 g 15%
- Đường 3,8 g —
- Natri 410 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 4,2 g | 9,6 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 2,1 g | 4,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 6,3 g | 14 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 8,4 g | 19 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 11 g | 24 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Green peas and carrots heated70 kcal / 100 g
- Green peas heated89 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộpđóng gói thông thường, phần rắn và lỏng38 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp, để ráo54 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợp với đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp, để ráo49 kcal / 100 g
- Green pea99 kcal / 100 g
- Vegetables mixed drained46 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ gồm đậu Hà Lan và cà rốtđóng hộp ngâm nước muối41 kcal / 100 g
- Green peas74 kcal / 100 g
- Carrot44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Green peas and carrots, canned
100 g Green peas and carrots, canned có bao nhiêu calo?
100 g Green peas and carrots, canned có 68 kcal, gồm 4,2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Green peas and carrots, canned có bao nhiêu calo?
50 g Green peas and carrots, canned có 34 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Green peas and carrots, canned có bao nhiêu calo?
150 g Green peas and carrots, canned có 102 kcal, gồm 6,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Green peas and carrots, canned có bao nhiêu calo?
200 g Green peas and carrots, canned có 136 kcal, gồm 8,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Green peas and carrots, canned có bao nhiêu calo?
250 g Green peas and carrots, canned có 170 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 815 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ