Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 99 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 5,8 g 21%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 1,7 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g997,6 g13 g0,8 g
50 g50 g503,8 g6,3 g0,4 g
150 g150 g14911 g19 g1,2 g
200 g200 g19815 g25 g1,6 g
250 g250 g24819 g31 g2 g

Câu hỏi về Green pea, steamed (without addition of salt)

100 g Green pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

100 g Green pea, steamed (without addition of salt) có 99 kcal, gồm 7,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Green pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

50 g Green pea, steamed (without addition of salt) có 50 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Green pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

150 g Green pea, steamed (without addition of salt) có 149 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Green pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

200 g Green pea, steamed (without addition of salt) có 198 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Green pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

250 g Green pea, steamed (without addition of salt) có 248 kcal, gồm 19 g đạm, 31 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ