Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 6,9 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 1,7 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g524,1 g6,9 g0,3 g
50 g50 g262,1 g3,5 g0,2 g
150 g150 g786,2 g10 g0,5 g
200 g200 g1048,2 g14 g0,6 g
250 g250 g13010 g17 g0,8 g

Câu hỏi về Sugar pea, steamed (without addition of salt)

100 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

100 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có 52 kcal, gồm 4,1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

50 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có 26 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

150 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có 78 kcal, gồm 6,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

200 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có 104 kcal, gồm 8,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

250 g Sugar pea, steamed (without addition of salt) có 130 kcal, gồm 10 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ