Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Green peas (canned), heated (without addition of salt)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 0 g —
- Natri 240 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 4,9 g | 13 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 2,5 g | 6,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 7,4 g | 20 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 9,8 g | 26 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 12 g | 33 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Green pea99 kcal / 100 g
- Green peas and carrots heated70 kcal / 100 g
- Sweet corn heated107 kcal / 100 g
- Sugar pea52 kcal / 100 g
- Drained green pea80 kcal / 100 g
- Split pea137 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối84 kcal / 100 g
- Spinach31 kcal / 100 g
- Broccoli35 kcal / 100 g
- Tomato26 kcal / 100 g
Câu hỏi về Green peas (canned), heated (without addition of salt)
100 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?
100 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có 89 kcal, gồm 4,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?
50 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có 45 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?
150 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có 134 kcal, gồm 7,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?
200 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có 178 kcal, gồm 9,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?
250 g Green peas (canned), heated (without addition of salt) có 223 kcal, gồm 12 g đạm, 33 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ