Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 7 g —
  • Natri 270 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1073,1 g19 g1,7 g
50 g50 g541,6 g9,3 g0,9 g
150 g150 g1614,7 g28 g2,6 g
200 g200 g2146,2 g37 g3,4 g
250 g250 g2687,8 g47 g4,3 g

Câu hỏi về Sweet corn (canned), heated (without addition of salt)

100 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

100 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có 107 kcal, gồm 3,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

50 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có 54 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

150 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có 161 kcal, gồm 4,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

200 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có 214 kcal, gồm 6,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có bao nhiêu calo?

250 g Sweet corn (canned), heated (without addition of salt) có 268 kcal, gồm 7,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ