Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweet corn, creamed, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
70
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb13 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 3,4 g —
- Natri 175 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 5,7 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Phốt pho 50 mg 4%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 1,8 g | 13 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,9 g | 6,5 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 2,6 g | 19 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 3,5 g | 26 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 4,4 g | 32 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
- Corn baby sweet corn drained29 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
- Sweetcorn kernels92 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường72 kcal / 100 g
- Bắp ngọt kiểu kemđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng dạng kem đóng hộpđóng hộp, không thêm muối72 kcal / 100 g
- Mixed vegetables corn & peas boiled and drained74 kcal / 100 g
- Tomato drained29 kcal / 100 g
- Chickpea canned in brine drained106 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sweet corn, creamed, canned
100 g Sweet corn, creamed, canned có bao nhiêu calo?
100 g Sweet corn, creamed, canned có 70 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Sweet corn, creamed, canned có bao nhiêu calo?
50 g Sweet corn, creamed, canned có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sweet corn, creamed, canned có bao nhiêu calo?
150 g Sweet corn, creamed, canned có 105 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Sweet corn, creamed, canned có bao nhiêu calo?
200 g Sweet corn, creamed, canned có 140 kcal, gồm 3,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Sweet corn, creamed, canned có bao nhiêu calo?
250 g Sweet corn, creamed, canned có 175 kcal, gồm 4,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ