Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô ngọt vàng kiểu kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, gói thông thường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 3,2 g —
- Natri 261 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 4,6 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,96 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 45 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 134 mg 3%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 1,7 g | 17 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 256 g | 184 | 4,5 g | 43 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 512 g | 369 | 8,9 g | 87 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 128 g | 92 | 2,2 g | 22 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 768 g | 553 | 13 g | 130 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 1024 g | 737 | 18 g | 173 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,9 g | 8,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 2,6 g | 25 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 3,5 g | 34 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 4,4 g | 42 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp ngọt kiểu kemđóng hộp72 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường74 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngsống86 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc đã ráo nước, rửa sạch64 kcal / 100 g
- Kem ngô ngọtcó muối124 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtđóng hộp105 kcal / 100 g
- Sweet corn creamed70 kcal / 100 g
- Succotashđóng hộp với ngô dạng kem77 kcal / 100 g
- Hỗn hợp ngô kemkhô371 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt vàng kiểu kem
100 g Ngô ngọt vàng kiểu kem có bao nhiêu calo?
100 g Ngô ngọt vàng kiểu kem có 72 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (256 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (256 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có 184 kcal, gồm 4,5 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (512 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (512 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có 369 kcal, gồm 8,9 g đạm, 87 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (128 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (128 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có 92 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (768 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (768 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có 553 kcal, gồm 13 g đạm, 130 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (1024 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1024 g) Ngô ngọt vàng kiểu kem có 737 kcal, gồm 18 g đạm, 173 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Ngô ngọt vàng kiểu kem có bao nhiêu calo?
50 g Ngô ngọt vàng kiểu kem có 36 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ngô ngọt vàng kiểu kem có bao nhiêu calo?
150 g Ngô ngọt vàng kiểu kem có 108 kcal, gồm 2,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169215 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ