Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Natri 245 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 6,4 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,61 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 44 µg 11%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,55 mg 3%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 59 mg 5%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,65 mg 28%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g772,6 g15 g0,5 g
50 g50 g391,3 g7,3 g0,3 g
150 g150 g1164 g22 g0,8 g
200 g200 g1545,3 g29 g1,1 g
250 g250 g1936,6 g37 g1,4 g

Câu hỏi về Succotash

100 g Succotash có bao nhiêu calo?

100 g Succotash có 77 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Succotash có bao nhiêu calo?

50 g Succotash có 39 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Succotash có bao nhiêu calo?

150 g Succotash có 116 kcal, gồm 4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Succotash có bao nhiêu calo?

200 g Succotash có 154 kcal, gồm 5,3 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Succotash có bao nhiêu calo?

250 g Succotash có 193 kcal, gồm 6,6 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ