Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,5 g 16%
  • Natri 17 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 8,2 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 53 mg 13%
  • Phốt pho 117 mg 9%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,77 mg 33%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1155,1 g20 g0,8 g
50 g50 g582,5 g9,9 g0,4 g
150 g150 g1737,6 g30 g1,2 g
200 g200 g23010 g40 g1,6 g
250 g250 g28813 g50 g2 g

Câu hỏi về Succotash

100 g Succotash có bao nhiêu calo?

100 g Succotash có 115 kcal, gồm 5,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Succotash có bao nhiêu calo?

50 g Succotash có 58 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Succotash có bao nhiêu calo?

150 g Succotash có 173 kcal, gồm 7,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Succotash có bao nhiêu calo?

200 g Succotash có 230 kcal, gồm 10 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Succotash có bao nhiêu calo?

250 g Succotash có 288 kcal, gồm 13 g đạm, 50 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ